Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo larva

Cấu trúc từ:
larv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) larva

Bản dịch

en larva

Bản dịch

  • eo larvo (Dịch ngược)
  • ja 幼虫 (Gợi ý tự động)
  • ja 幼生 (Gợi ý tự động)
  • io larvo (Gợi ý tự động)
  • en grub (Gợi ý tự động)
  • zh 幼虫 (Gợi ý tự động)
  • zh 鱼秧 (Gợi ý tự động)

eo larvi

Cấu trúc từ:
larv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Bản dịch

eo larvo

Cấu trúc từ:
larv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) larvo
Laŭ la Universala Vortaro: fr larve | en chrysalis | de Larve | ru личинка | pl poczwarka, liszka.
Etimologio: de Larve | fr larve | it larva | la larva

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo larve

Cấu trúc từ:
larv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) larve

Bản dịch

Cấu trúc từ:
larv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 833,569 inferencoj, 0.294 CPU-sekundoj en 0.299 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog