Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo larĝiĝema

Cấu trúc từ:
larĝ//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェー

Ví dụ

eo larĝiĝi

Cấu trúc từ:
larĝ//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Thẻ:

Bản dịch

eo larĝiĝo

Cấu trúc từ:
larĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂーヂョ
Substantivo (-o) larĝiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo larĝiĝa

Cấu trúc từ:
larĝ//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂーヂャ
Adjektivo (-a) larĝiĝa

Bản dịch

eo larĝo

Cấu trúc từ:
larĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) larĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
larĝ//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,743,656 inferencoj, 0.492 CPU-sekundoj en 0.581 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog