eo larĝbenda
Cấu trúc từ:
larĝ/bend/a ...Cách phát âm bằng kana:
ラ▼ルヂベンダ
Adjektivo (-a) larĝbenda
Bản dịch
- en broadband ESPDIC
- en broad band (Gợi ý tự động)
- eo larĝkapacita (Gợi ý tự động)
- eo hejma (Gợi ý tự động)
- es de banda ancha (Gợi ý tự động)
- es de banda ancha (Gợi ý tự động)
- fr large bande (Gợi ý tự động)
- nl breedband (Gợi ý tự động)



Babilejo