Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo larĝanimeco

Cấu trúc từ:
larĝ/anim/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャニメーツォ
Substantivo (-o) larĝanimeco

Bản dịch

eo larĝanima

Cấu trúc từ:
larĝ/anim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャニー
Adjektivo (-a) larĝanima

Bản dịch

Cấu trúc từ:
larĝ/anim/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャニメーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,377,319 inferencoj, 0.315 CPU-sekundoj en 0.370 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog