en lapse
Bản dịch
- eo daŭro (Dịch ngược)
- eo manko (Dịch ngược)
- ja 継続期間 (Gợi ý tự động)
- ja 持続 (Gợi ý tự động)
- en duration (Gợi ý tự động)
- en space (Gợi ý tự động)
- zh 长短 (Gợi ý tự động)
- zh 持续的时间 (Gợi ý tự động)
- ja 不足 (Gợi ý tự động)
- ja 欠乏 (Gợi ý tự động)
- ja 欠落 (Gợi ý tự động)
- ja 欠点 (Gợi ý tự động)
- ja 欠陥 (Gợi ý tự động)
- en absence (Gợi ý tự động)
- en lack (Gợi ý tự động)
- en shortage (Gợi ý tự động)
- en shortcoming (Gợi ý tự động)
- en gap (Gợi ý tự động)



Babilejo