Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lapiso

Cấu trúc từ:
lapis/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Thẻ:
Substantivo (-o) lapiso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lapisa

Cấu trúc từ:
lapis/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adjektivo (-a) lapisa

Bản dịch

eo lapisi

Cấu trúc từ:
la/pis/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピースィ

Bản dịch

eo lapise

Cấu trúc từ:
lapis/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adverbo (-e) lapise

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lapis/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,813,287 inferencoj, 0.401 CPU-sekundoj en 0.461 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog