eo lap/o
lapo
Cấu trúc từ:
lap/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラ▼ーポ
Thẻ:
Substantivo (-o) lapo
(Difino de Akademia Vortaro) Specio de arktio kun alkroĉiĝemaj globaj kapituloj (Latine: "Arctium lappa").
Bản dịch
- ja ゴボウ (種)(牛蒡) pejv
- ja ゴボウの実 (とげがあってくっつきやすい) pejv
- io bardano Diccionario
- en burdock ESPDIC
- en burr ESPDIC
- zh 牛蒡子 开放
- zh 牛蒡 开放
- zh 大力子 开放
- zh 蒡 开放
- eo gobo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo man倉ebla lapo 【植】 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo man倉ebla lapo / Arctium lappa; 【植】 JENBP



Babilejo