io lansar
Bản dịch
- eo lanĉi (Dịch ngược)
- eo ĵeti (Dịch ngược)
- ja 放つ (Gợi ý tự động)
- ja 発射する (Gợi ý tự động)
- ja 世に送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 進水させる (Gợi ý tự động)
- ja 起動する (Gợi ý tự động)
- ja 立ち上げる (Gợi ý tự động)
- en to launch (Gợi ý tự động)
- en trigger (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- ja 投げる (Gợi ý tự động)
- ja 投げ出す (Gợi ý tự động)
- ja まき散らす (Gợi ý tự động)
- ja 押しやる (Gợi ý tự động)
- ja 突き出す (Gợi ý tự động)
- io jetar (Gợi ý tự động)
- en to cast (Gợi ý tự động)
- en fling (Gợi ý tự động)
- en throw (Gợi ý tự động)
- en toss (Gợi ý tự động)
- en pitch (Gợi ý tự động)
- zh 扔 (Gợi ý tự động)
- zh 抛 (Gợi ý tự động)
- zh 喷 (Gợi ý tự động)



Babilejo