en language
Pronunciation:
Bản dịch
- eo idiomo (Dịch ngược)
- eo lingvaĵo (Dịch ngược)
- eo lingvo (Dịch ngược)
- ja 固有言語 (Gợi ý tự động)
- io idiomo (Gợi ý tự động)
- en idiom (Gợi ý tự động)
- en tongue (Gợi ý tự động)
- en vernacular (Gợi ý tự động)
- ja 特有の表現 (Gợi ý tự động)
- ja 言葉づかい (Gợi ý tự động)
- en wording (Gợi ý tự động)
- ja 言語 (Gợi ý tự động)
- ja 言葉 (Gợi ý tự động)
- ja 語法 (Gợi ý tự động)
- ja 伝達手段 (Gợi ý tự động)
- io linguo (Gợi ý tự động)
- zh 语言 (Gợi ý tự động)
- zh 文 (Gợi ý tự động)
- zh 语 (Gợi ý tự động)



Babilejo