Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lango

Cấu trúc từ:
lang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lango
Laŭ la Universala Vortaro: fr langue (organe) | en tongue | de Zunge | ru языкъ (органъ) | pl język (narząd).

Bản dịch

Ví dụ

eo langa

Cấu trúc từ:
lang/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) langa

Bản dịch

eo langi

Cấu trúc từ:
lang/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

eo lange

Cấu trúc từ:
lang/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lange

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lang/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 422,460 inferencoj, 0.199 CPU-sekundoj en 0.202 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog