Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo langetaro

Cấu trúc từ:
lang/et/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ンゲター

Bản dịch

eo langeto

Cấu trúc từ:
lang/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Thẻ:
Substantivo (-o) langeto

Bản dịch

Ví dụ

eo langeta

Cấu trúc từ:
lang/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adjektivo (-a) langeta

Bản dịch

Ví dụ

eo langete

Cấu trúc từ:
lang/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adverbo (-e) langete

Bản dịch

eo lango

Cấu trúc từ:
lang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lango
Laŭ la Universala Vortaro: fr langue (organe) | en tongue | de Zunge | ru языкъ (органъ) | pl język (narząd).

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
lang/et/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ンゲター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,719,052 inferencoj, 0.830 CPU-sekundoj en 0.977 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog