Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
lang/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

eo langeta

Cấu trúc dự đoán:
lang/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

Ví dụ

eo langeti

Cấu trúc dự đoán:
lang/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ゲーティ

Bản dịch

eo langeto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lang/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

Ví dụ

eo langa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lang/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo langi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lang/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lango

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lang/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: langue (organe) | en: tongue | de: Zunge | ru: языкъ (органъ) | pl: język (narząd).

Bản dịch

Ví dụ

io lango

Bản dịch

(?) langeta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,430,377 inferencoj, 0.856 CPU-sekundoj en 0.877 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog