Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lang/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ガン

eo langanto

Cấu trúc từ:
lang/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ガン

Từ đồng nghĩa

eo langanta

Cấu trúc từ:
lang/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo langi

eo langi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lang/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lango

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lang/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lango

Bản dịch

Ví dụ

io lango

Bản dịch

eo langa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lang/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) langa

Bản dịch

eo lange

Cấu trúc từ:
lang/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lange

Bản dịch

(?) langanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,573,464 inferencoj, 0.717 CPU-sekundoj en 0.725 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog