Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo laneca

Cấu trúc từ:
lan/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ
Adjektivo (-a) laneca

Bản dịch

eo laneci

Cấu trúc từ:
lan/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーツィ

Bản dịch

eo lanece

Cấu trúc từ:
lan/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーツェ
Adverbo (-e) lanece

Bản dịch

eo lano

Cấu trúc từ:
lan/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lano
Laŭ la Universala Vortaro: fr laine | en wool | de Wolle | ru шерсть | pl wełna.
Etimologio: fr laine | it lana | la lana

Bản dịch

eo lana

Cấu trúc từ:
lan/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lana

Bản dịch

Ví dụ

eo lani

Cấu trúc từ:
lan/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lane

Cấu trúc từ:
lan/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lane

Bản dịch

en lane

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lan/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,959,539 inferencoj, 0.445 CPU-sekundoj en 0.525 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog