en landscape
Pronunciation:
Bản dịch
- eo horizontala formato (Dịch ngược)
- eo horizontala orientiĝo (Dịch ngược)
- eo pejzaĝo (Dịch ngược)
- ja 風景 (Gợi ý tự động)
- ja 景色 (Gợi ý tự động)
- ja 眺め (Gợi ý tự động)
- ja 風景画 (Gợi ý tự động)
- ja 景観 (Gợi ý tự động)
- io peizajo (Gợi ý tự động)
- en scenery (Gợi ý tự động)
- zh 风景 (Gợi ý tự động)
- zh 景 (Gợi ý tự động)
- zh 景色 (Gợi ý tự động)
- zh 风景画 (Gợi ý tự động)



Babilejo