en landmark
Bản dịch
- eo orientilo Komputeko
- nl referentiepunt n Komputeko
- ja コンパス (Gợi ý tự động)
- ja 指針 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 方針 (Gợi ý tự động)
- eo elstaraĵo (Dịch ngược)
- eo limsigno (Dịch ngược)
- eo mejloŝtono (Dịch ngược)
- eo terlimŝtono (Dịch ngược)
- ja 隆起 (Gợi ý tự động)
- ja 突起物 (Gợi ý tự động)
- ja 突出物 (Gợi ý tự động)
- en projection (Gợi ý tự động)
- en prominence (Gợi ý tự động)
- en protrusion (Gợi ý tự động)
- ja 境界標識 (Gợi ý tự động)
- ja 境界石 (Gợi ý tự động)
- ja 里程標 (Gợi ý tự động)
- ja 一里塚 (Gợi ý tự động)
- en milepost (Gợi ý tự động)
- en milestone (Gợi ý tự động)



Babilejo