eo landinterno
Cấu trúc từ:
land/intern/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラ▼ンディンテルノ
Bản dịch
- ja 内陸部 pejv
- ja 内陸地方 pejv
- en hinterland ESPDIC
- eo internlando (Dịch ngược)
- eo postregiono (Dịch ngược)
- en back country (Gợi ý tự động)
- ja 内陸地域 (Gợi ý tự động)



Babilejo