en landing
Bản dịch
- eo alteriĝo (Dịch ngược)
- eo plataĵo (Dịch ngược)
- eo platformo (Dịch ngược)
- eo surterigo (Dịch ngược)
- eo surteriĝo (Dịch ngược)
- ja 接岸すること (Gợi ý tự động)
- ja 着陸すること (Gợi ý tự động)
- ja 平たい物 (Gợi ý tự động)
- ja 平らな場所 (Gợi ý tự động)
- ja 平らな部分 (Gợi ý tự động)
- en plateau (Gợi ý tự động)
- en platform (Gợi ý tự động)
- en level part (Gợi ý tự động)
- en shelf (Gợi ý tự động)
- io platformo (Gợi ý tự động)
- ja 上陸すること (Gợi ý tự động)



Babilejo