Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo landano

Cấu trúc từ:
land/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Thẻ:
Substantivo (-o) landano

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo landana

Cấu trúc từ:
land/an/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Adjektivo (-a) landana

Bản dịch

eo landane

Cấu trúc từ:
land/an/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー
Adverbo (-e) landane

Bản dịch

eo lando

Cấu trúc từ:
land/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lando
Laŭ la Universala Vortaro: fr pays | en land, country | de Land | ru страна | pl kraj.
Etimologio: yi land | de Land | en land

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo landa

Cấu trúc từ:
land/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) landa

Bản dịch

Ví dụ

eo landi

Cấu trúc từ:
land/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo lande

Cấu trúc từ:
land/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lande

Bản dịch

Cấu trúc từ:
land/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,082,113 inferencoj, 0.511 CPU-sekundoj en 0.557 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog