Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lanc/o/form/a
Cách phát âm bằng kana:
ンツォ

eo lancoforma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lanc/o/form/a
Cách phát âm bằng kana:
ンツォ
Adjektivo (-a) lancoforma

Bản dịch

eo lancoformi

Cấu trúc từ:
lanc/o/form/i
Cách phát âm bằng kana:
ンツォ

Bản dịch

eo lancoforme

Cấu trúc từ:
lanc/o/form/e
Cách phát âm bằng kana:
ンツォ
Adverbo (-e) lancoforme

Bản dịch

(?) lancoforma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,514,116 inferencoj, 0.370 CPU-sekundoj en 1.032 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog