Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lanceto

Cấu trúc từ:
lanc/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Substantivo (-o) lanceto

Bản dịch

eo lanceta

Cấu trúc từ:
lanc/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) lanceta

Bản dịch

Ví dụ

eo lancete

Cấu trúc từ:
lanc/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) lancete

Bản dịch

eo lanco

Cấu trúc từ:
lanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) lanco
Etimologio: fr lance | it lancia | en lance | la lancea

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lanca

Cấu trúc từ:
lanc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) lanca

Bản dịch

eo lanci

Cấu trúc từ:
lanc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo lance

Cấu trúc từ:
lanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) lance

Bản dịch

en lance

Bản dịch

  • eo lanco (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 香車 (Gợi ý tự động)
  • io lanco (Gợi ý tự động)
  • en spear (Gợi ý tự động)
  • zh 长枪 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
lanc/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,377,086 inferencoj, 0.432 CPU-sekundoj en 0.862 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog