en lampshade
Bản dịch
- eo abaĵuro (Dịch ngược)
- eo lampoŝirmilo (Dịch ngược)
- eo lampŝirmilo (Dịch ngược)
- eo lumŝirmilo (Dịch ngược)
- ja かさ (Gợi ý tự động)
- io paralumo (Gợi ý tự động)
- ja 光をさえぎる物 (Gợi ý tự động)
- ja シェード (Gợi ý tự động)
- ja 日よけ (Gợi ý tự động)
- en shade (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)



Babilejo