Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
lamp/ing/i
Prononco per kanaoj:
ピン

eo lampingi

Cấu trúc dự đoán:
lamp/ing/i
Prononco per kanaoj:
ピン

Bản dịch

eo lampingo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lamp/ing/o
Cấu trúc dự đoán:
lamp/in/golam/pin/golamp/i/n/go
Prononco per kanaoj:
ピン

Bản dịch

Ví dụ

eo lampinga

Cấu trúc dự đoán:
lamp/ing/a
Prononco per kanaoj:
ピン

Bản dịch

eo lampo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lamp/o
Cấu trúc dự đoán:
lam/po
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: lampe | en: lamp | de: Lampe | ru: лампа | pl: lampa.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io lampo

Bản dịch

eo lampa

Cấu trúc từ:
lamp/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

eo lampi

Cấu trúc dự đoán:
lamp/ilam/pi
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

(?) lampingi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 548,578 inferencoj, 0.467 CPU-sekundoj en 0.475 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog