Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lamento

Cấu trúc từ:
lament/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メン
Substantivo (-o) lamento

Bản dịch

Ví dụ

eo lamenta

Cấu trúc từ:
lament/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メン
Adjektivo (-a) lamenta

Bản dịch

eo lamenti

Cấu trúc từ:
lament/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メンティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lamente

Cấu trúc từ:
lament/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メン
Adverbo (-e) lamente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lament/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 895,679 inferencoj, 0.249 CPU-sekundoj en 0.250 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog