Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lakt/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo laktujo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lakt/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) laktujo

Bản dịch

eo laktuja

Cấu trúc từ:
lakt/uj/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) laktuja

Bản dịch

eo laktuji

Cấu trúc từ:
lakt/uj/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Infinitivo (-i) de verbo laktuji

Bản dịch

eo lakto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lakt/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lakto

Bản dịch

Ví dụ

io lakto

Bản dịch

eo lakta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lakt/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lakta

Bản dịch

Ví dụ

eo lakti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lakt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo lakti

Bản dịch

(?) laktujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,219,881 inferencoj, 0.525 CPU-sekundoj en 0.600 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog