Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo laktejo

Cấu trúc từ:
lakt/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) laktejo

Bản dịch

eo lakteja

Cấu trúc từ:
lakt/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) lakteja

Bản dịch

eo lakteje

Cấu trúc từ:
lakt/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テーイェ
Adverbo (-e) lakteje

Bản dịch

eo lakti

Cấu trúc từ:
lakt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

eo lakto

Cấu trúc từ:
lakt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lakto
Laŭ la Universala Vortaro: fr lait | en milk | de Milch | ru молоко | pl mleko.

Bản dịch

Ví dụ

eo lakta

Cấu trúc từ:
lakt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) lakta

Bản dịch

Ví dụ

eo lakte

Cấu trúc từ:
lakt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lakte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lakt/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,814,460 inferencoj, 0.455 CPU-sekundoj en 0.522 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog