Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo laktacido

Cấu trúc từ:
lakt/acid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) laktacido

Bản dịch

eo laktacida

Cấu trúc từ:
lakt/acid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) laktacida

Bản dịch

eo laktacide

Cấu trúc từ:
lakt/acid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) laktacide

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lakt/acid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,290,198 inferencoj, 0.408 CPU-sekundoj en 0.413 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog