Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lakon/a
Cách phát âm bằng kana:
コー

eo lakona

Cấu trúc từ:
lakon/a
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adjektivo (-a) lakona

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lakoni

Cấu trúc từ:
lakon/i
Cách phát âm bằng kana:
コー
Infinitivo (-i) de verbo lakoni

Bản dịch

eo lakono

Cấu trúc từ:
lakon/o
Cách phát âm bằng kana:
コー
Substantivo (-o) lakono

Bản dịch

eo lak/o

lako

Cấu trúc từ:
lak/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

lakaĵo

laki

ungolako

Từ chứa gốc "lak"

(?) lakona

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,066,532 inferencoj, 0.347 CPU-sekundoj en 0.356 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog