Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lako

Cấu trúc từ:
lak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lako
Laŭ la Universala Vortaro: fr vernis | en varnish | de Lack, Firniss | ru лакъ | pl pokost.
Etimologio: ru лак | lt lakas | de Lack | fr laque | it lacca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo laka

Cấu trúc từ:
lak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) laka

Bản dịch

eo laki

Cấu trúc từ:
lak/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lake/o

lakeo

Cấu trúc từ:
lake/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Thẻ:
Substantivo (-o) lakeo
Laŭ la Universala Vortaro: fr laquais | en lackey | de Lackei, Bedienter | ru лакей | pl lokaj.
Etimologio: ru лакей | pl lokaj | de Lakai | fr laquais | it lacchè | en lackey

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

lakeeto

lakei

Từ chứa gốc "lake"

en lake

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo lago (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io lago (Gợi ý tự động)
  • en loch (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
lak/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 191,182 inferencoj, 0.217 CPU-sekundoj en 0.219 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog