Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lakeeto

Cấu trúc từ:
lake/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Substantivo (-o) lakeeto

Bản dịch

eo lakeeta

Cấu trúc từ:
lake/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adjektivo (-a) lakeeta

Bản dịch

eo lakeete

Cấu trúc từ:
lake/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adverbo (-e) lakeete

Bản dịch

eo lakeo

Cấu trúc từ:
lake/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Thẻ:
Substantivo (-o) lakeo
Laŭ la Universala Vortaro: fr laquais | en lackey | de Lackei, Bedienter | ru лакей | pl lokaj.
Etimologio: ru лакей | pl lokaj | de Lakai | fr laquais | it lacchè | en lackey

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lakea

Cấu trúc từ:
lak/e/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adjektivo (-a) lakea

Bản dịch

eo lakei

Cấu trúc từ:
lake/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー

Bản dịch

eo lakee

Cấu trúc từ:
lake/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adverbo (-e) lakee

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lake/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,182,054 inferencoj, 0.471 CPU-sekundoj en 0.691 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog