Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo laiko

Cấu trúc từ:
laik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イー
Thẻ:
Substantivo (-o) laiko
><klerikoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo laika

Cấu trúc từ:
laik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
イー
Adjektivo (-a) laika

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo laiki

Cấu trúc từ:
laik/i ...
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo laike

Cấu trúc từ:
laik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
イー
Adverbo (-e) laike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
laik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 715,646 inferencoj, 0.240 CPU-sekundoj en 0.274 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog