Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lag/um/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
マー

eo lagumado

Từ mục chính:
lag/o
Cấu trúc từ:
lag/um/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) lagumado

Bản dịch

eo lagumada

Cấu trúc từ:
lag/um/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) lagumada

Bản dịch

eo lagumadi

Cấu trúc từ:
lag/um/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
マーディ
Infinitivo (-i) de verbo lagumadi

Bản dịch

eo lagumade

Cấu trúc từ:
lag/um/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) lagumade

Bản dịch

eo lago

Từ mục chính:
lag/o
Cấu trúc từ:
lag/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lago

Bản dịch

Ví dụ

io lago

Bản dịch

(?) lagumado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,300,060 inferencoj, 0.611 CPU-sekundoj en 0.620 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog