Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lag/op/us
Cách phát âm bằng kana:
ゴー

eo lagopo

Cấu trúc từ:
lag/op/o
Cách phát âm bằng kana:
ゴー
Substantivo (-o) lagopo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lag/o

lago

Cấu trúc từ:
lag/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lago

Bản dịch

Ví dụ

laga

lageto

lagumado

Kuku-Lago

Lob-Lago

Miĉigan-Lago

Van-Lago

kraterlago

Từ chứa gốc "lag"

en lag

Bản dịch

(?) lagopus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,073,200 inferencoj, 0.287 CPU-sekundoj en 0.297 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog