Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lafa

Cấu trúc từ:
laf/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lafa

Bản dịch

eo lafi

Cấu trúc từ:
laf/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo lafo

Cấu trúc từ:
laf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lafo
Laŭ la Universala Vortaro: fr lava | en lava | de Lava | ru лава | pl lawa.
Etimologio: ru лава | lt lava | de Lava | fr lave | it lava | en lava

Bản dịch

eo lafe

Cấu trúc từ:
laf/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lafe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
laf/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 771,262 inferencoj, 0.231 CPU-sekundoj en 0.232 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog