Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ladmanĝaĵo

Cấu trúc từ:
lad/manĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャージョ
Substantivo (-o) ladmanĝaĵo

Bản dịch

eo ladmanĝaĵa

Cấu trúc từ:
lad/manĝ//a ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャージャ
Adjektivo (-a) ladmanĝaĵa

Bản dịch

eo ladmanĝaĵe

Cấu trúc từ:
lad/manĝ//e ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャージェ
Adverbo (-e) ladmanĝaĵe

Bản dịch

eo ladmanĝo

Cấu trúc từ:
lad/manĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂョ
Substantivo (-o) ladmanĝo

Bản dịch

eo ladmanĝa

Cấu trúc từ:
lad/manĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャ
Adjektivo (-a) ladmanĝa

Bản dịch

eo ladmanĝe

Cấu trúc từ:
lad/manĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂェ
Adverbo (-e) ladmanĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lad/manĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,145,190 inferencoj, 0.395 CPU-sekundoj en 0.416 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog