Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lad/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ

eo ladi

Cấu trúc từ:
lad/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Infinitivo (-i) de verbo ladi

Bản dịch

eo lado

Từ mục chính:
lad/o
Cấu trúc từ:
lad/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io lado

Bản dịch

eo lada

Cấu trúc từ:
lad/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lada

Bản dịch

Ví dụ

eo lade

Cấu trúc từ:
lad/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lade

Bản dịch

nl lade

Bản dịch

(?) ladi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,181,321 inferencoj, 0.446 CPU-sekundoj en 0.464 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog