Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ladaĵo

Cấu trúc từ:
lad//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ
Substantivo (-o) ladaĵo

Bản dịch

eo ladaĵa

Cấu trúc từ:
lad//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ
Adjektivo (-a) ladaĵa

Bản dịch

eo ladaĵe

Cấu trúc từ:
lad//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージェ
Adverbo (-e) ladaĵe

Bản dịch

eo ladi

Cấu trúc từ:
lad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo lado

Cấu trúc từ:
lad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lado
Laŭ la Universala Vortaro: fr tôle, fer-blanc | en tinned iron | de Blech | ru жесть | pl blacha.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lada

Cấu trúc từ:
lad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lada

Bản dịch

Ví dụ

eo lade

Cấu trúc từ:
lad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lade

Bản dịch

nl lade

Bản dịch

  • en tray (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
lad//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,373,237 inferencoj, 0.486 CPU-sekundoj en 0.722 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog