en lack
Bản dịch
- eo manko Teknika Vortaro
- nl gebrek n Komputeko
- ja 不足 (Gợi ý tự động)
- ja 欠乏 (Gợi ý tự động)
- ja 欠落 (Gợi ý tự động)
- ja 欠点 (Gợi ý tự động)
- ja 欠陥 (Gợi ý tự động)
- en absence (Gợi ý tự động)
- en lack (Gợi ý tự động)
- en shortage (Gợi ý tự động)
- en shortcoming (Gợi ý tự động)
- en gap (Gợi ý tự động)
- en lapse (Gợi ý tự động)



Babilejo