en lack
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bezono (Dịch ngược)
- eo malhavi (Dịch ngược)
- eo manko (Dịch ngược)
- eo nehavi (Dịch ngược)
- ja 必要 (Gợi ý tự động)
- ja 不足 (Gợi ý tự động)
- en need (Gợi ý tự động)
- en want (Gợi ý tự động)
- en requirement (Gợi ý tự động)
- ja 欠けている (Gợi ý tự động)
- ja 持たない (Gợi ý tự động)
- io karear (Gợi ý tự động)
- en to lack (Gợi ý tự động)
- en be wanting (Gợi ý tự động)
- en miss (Gợi ý tự động)
- zh 缺少 (Gợi ý tự động)
- ja 欠乏 (Gợi ý tự động)
- ja 欠落 (Gợi ý tự động)
- ja 欠点 (Gợi ý tự động)
- ja 欠陥 (Gợi ý tự động)
- en absence (Gợi ý tự động)
- en shortage (Gợi ý tự động)
- en shortcoming (Gợi ý tự động)
- en gap (Gợi ý tự động)
- en lapse (Gợi ý tự động)
- en to be wanting (Gợi ý tự động)



Babilejo