Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lac/ig/a labor/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィーガ   ラボー

eo laciga laboro

Cấu trúc từ:
lac/ig/a labor/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィーガ   ラボー
Substantivo (-o) laciga laboro

Bản dịch

eo laciga labora

Cấu trúc từ:
lac/ig/a labor/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィーガ   ラボー
Adjektivo (-a) laciga labora

Bản dịch

eo laciga labori

Cấu trúc từ:
lac/ig/a labor/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーガ   ラボー
Infinitivo (-i) de verbo laciga labori

Bản dịch

eo laciga labore

Cấu trúc từ:
lac/ig/a labor/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィーガ   ラボー
Adverbo (-e) laciga labore

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
lacigalaciga 疲れさせる
laborolaboro 労働

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 758,284 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.295 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog