Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
lac//em/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィヂェー

eo laciĝemo

Từ mục chính:
lac/a
Vortanalizo:
lac//em/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィヂェー

Bản dịch

eo laciĝema

Vortanalizo:
lac//em/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィヂェー

Bản dịch

eo laciĝemi

Vortanalizo:
lac//em/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィヂェー

Bản dịch

eo laciĝi

Từ mục chính:
lac/a
Vortanalizo:
lac//i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo laciĝo

Từ mục chính:
lac/a
Vortanalizo:
lac//o
Cách phát âm bằng kana:
ツィーヂョ

Bản dịch

eo laciĝa

Vortanalizo:
lac//a
Cách phát âm bằng kana:
ツィーヂャ

Bản dịch

eo laco

Vortanalizo:
lac/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Bản dịch

io laco

Bản dịch

(?) laciĝemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,722,808 inferencoj, 0.770 CPU-sekundoj en 0.840 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog