Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo laciĝemo

Cấu trúc từ:
lac//em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヂェー
Thẻ:
Substantivo (-o) laciĝemo

Bản dịch

eo laciĝema

Cấu trúc từ:
lac//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヂェー
Adjektivo (-a) laciĝema

Bản dịch

eo laciĝeme

Cấu trúc từ:
lac//em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヂェー
Adverbo (-e) laciĝeme

Bản dịch

eo laciĝi

Cấu trúc từ:
lac//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo laciĝo

Cấu trúc từ:
lac//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) laciĝo

Bản dịch

eo laciĝa

Cấu trúc từ:
lac//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーヂャ
Adjektivo (-a) laciĝa

Bản dịch

eo laciĝe

Cấu trúc từ:
lac//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーヂェ
Adverbo (-e) laciĝe

Bản dịch

eo laco

Cấu trúc từ:
lac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) laco

Bản dịch

io laco

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lac//em/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,739,972 inferencoj, 0.555 CPU-sekundoj en 0.569 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog