Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lacertuloj

Cấu trúc từ:
lacert/ul/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェトゥー

Bản dịch

eo lacerto

Cấu trúc từ:
lacert/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Substantivo (-o) lacerto
Laŭ la Universala Vortaro: fr lézard | en lizard | de Eidechse | ru ящерица | pl jaszczurka.

Bản dịch

eo lacerta

Cấu trúc từ:
la/cert/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) lacerta

Bản dịch

eo lacerti

Cấu trúc từ:
la/cert/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェティ

Bản dịch

eo lacerte

Cấu trúc từ:
la/cert/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) lacerte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lacert/ul/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェトゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,493,236 inferencoj, 0.372 CPU-sekundoj en 0.427 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog