Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lacegiĝo

Cấu trúc từ:
lac/eg//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェギーヂョ
Substantivo (-o) lacegiĝo

Bản dịch

eo lacego

Cấu trúc từ:
lac/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Substantivo (-o) lacego

Bản dịch

eo lacega

Cấu trúc từ:
lac/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Adjektivo (-a) lacega

Bản dịch

eo lacegi

Cấu trúc từ:
lac/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

eo lacege

Cấu trúc từ:
lac/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) lacege

Bản dịch

eo laco

Cấu trúc từ:
lac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) laco

Bản dịch

io laco

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lac/eg//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェギーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,320,035 inferencoj, 0.520 CPU-sekundoj en 0.536 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog