eo laborgrupo
Cấu trúc từ:
labor/grup/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラ▼ボルグルーポ
Bản dịch
- ja 作業班 pejv
- ja 作業部会 pejv
- ja 分科会 pejv
- en workgroup ESPDIC
- eo laborgrupo (Gợi ý tự động)
- es grupo de trabajo (Gợi ý tự động)
- es grupo de trabajo (Gợi ý tự động)
- fr groupe de travail (Gợi ý tự động)
- nl werkgroep m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo