eo laborfolio
Cấu trúc từ:
labor/foli/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラ▼ボルフ▼ォリ▼ーオ
Substantivo (-o) laborfolio
Bản dịch
- en worksheet ESPDIC
- eo laborfolio (Gợi ý tự động)
- es hoja de cálculo (Gợi ý tự động)
- es hoja de cálculo (Gợi ý tự động)
- fr feuille de calcul (Gợi ý tự động)
- nl werkblad n (Gợi ý tự động)



Babilejo