Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
labor/e
Cách phát âm bằng kana:
ボー

eo labore

Cấu trúc từ:
labor/e
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Adverbo (-e) labore

Bản dịch

eo labora

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
labor/a
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Adjektivo (-a) labora

Bản dịch

Ví dụ

eo labori

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
labor/i
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Infinitivo (-i) de verbo labori

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo laboro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
labor/o
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Substantivo (-o) laboro

Bản dịch

Ví dụ

(?) labore

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,520,146 inferencoj, 0.389 CPU-sekundoj en 0.399 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog