en laboratory
Pronunciation:
Bản dịch
- eo laboratorio (Dịch ngược)
- eo laborejo (Dịch ngược)
- ja 研究室 (Gợi ý tự động)
- ja 実験室 (Gợi ý tự động)
- ja 研究所 (Gợi ý tự động)
- ja 試験所 (Gợi ý tự động)
- io laboratorio (Gợi ý tự động)
- zh 实验室 (Gợi ý tự động)
- zh 化验室 (Gợi ý tự động)
- zh 检验室 (Gợi ý tự động)
- ja 職場 (Gợi ý tự động)
- ja 勤務先 (Gợi ý tự động)
- ja 仕事場 (Gợi ý tự động)
- ja 作業場 (Gợi ý tự động)
- en workplace (Gợi ý tự động)
- en workshop (Gợi ý tự động)
- en studio (Gợi ý tự động)
- zh 工作场所 (Gợi ý tự động)



Babilejo