Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
labor/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

eo laborado

Cấu trúc từ:
labor/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) laborado

Bản dịch

Ví dụ

eo laborada

Cấu trúc từ:
labor/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) laborada

Bản dịch

eo laboradi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
labor/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ラーディ

Bản dịch

eo labori

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
labor/i
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo laboro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
labor/o
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Substantivo (-o) laboro

Bản dịch

Ví dụ

eo labora

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
labor/a
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Adjektivo (-a) labora

Bản dịch

Ví dụ

eo labore

Cấu trúc từ:
labor/e
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Adverbo (-e) labore

Bản dịch

(?) laborado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,791,348 inferencoj, 0.798 CPU-sekundoj en 0.865 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog