eo laboradministra
Cấu trúc từ:
labor/administr/a ...Cách phát âm bằng kana:
ラ▼ボラドミニストラ
Adjektivo (-a) laboradministra
Bản dịch
- en job-control ESPDIC
- en command ESPDIC
- eo komando (Gợi ý tự động)
- eo instrukcio (Gợi ý tự động)
- eo ordono (Gợi ý tự động)
- es comando (Gợi ý tự động)
- es comando (Gợi ý tự động)
- fr commande (Gợi ý tự động)
- nl opdracht m, f (Gợi ý tự động)
- nl commando (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo laboradministra lingvo / command language ESPDIC



Babilejo