eo labora
Cấu trúc từ:
labor/a ...Cách phát âm bằng kana:
ラ▼ボーラ
Bản dịch
- ja 労働の pejv
- ja 仕事の pejv
- ja 作業の pejv
- en auxiliary ESPDIC
- en temporary ESPDIC
- en toilsome ESPDIC
- en working ESPDIC
- ca auxiliar (Gợi ý tự động)
- eo neĉefa (Gợi ý tự động)
- eo helpa (Gợi ý tự động)
- es auxiliar (Gợi ý tự động)
- es auxiliar (Gợi ý tự động)
- fr auxillière (Gợi ý tự động)
- nl hulp- (Gợi ý tự động)
- nl extra (Gợi ý tự động)
- eo provizora (Gợi ý tự động)
- eo dumtempa (Gợi ý tự động)
- eo labora (Gợi ý tự động)
- nl tijdelijk (Gợi ý tự động)
- tok pali (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo labora ĉirkaŭaĵo / work environment ESPDIC
- eo labora medio / work environment Komputeko



Babilejo